Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

Trọng tâm của xe nâng được tính bằng khoảng cách từ trọng tâm của hàng hóa ra bên ngoài (từ trước ra sau) càng cao.

Điểm tâm hàng hóa là điểm đặt khối lượng hàng hóa quan trọng theo phương vuông góc với mặt đất. Đối với các mặt hàng được vận chuyển bằng xe nâng, hầu hết được đóng trong một pallet tiêu chuẩn, trọng lượng phân bổ đều nên trong những trường hợp này ta có thể lấy trọng tâm bằng một nửa chiều dài của hàng khối. theo độ song song càng cao.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

BẢNG PHÂN BỐ TẢI TRỌNG TRÊN XE NÂNG HÀNG

Thông thường, khi mua xe nâng, bạn sẽ nhận được catalog của nhà sản xuất và trên đó sẽ có bảng phân tích bảng nâng cấp của xe.

Nếu bạn đã bỏ lỡ Catalogue hoặc mua một chiếc xe nâng cấp, đừng lo lắng, thường thì bảng bổ sung sẽ nằm trong Bảng tên gắn trên xe.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

CÁCH TÍNH TẢI TRỌNG XE NÂNG HÀNG VỚI KÍCH THƯỚC ĐẶC BIỆT

Đối với hàng hóa có kích thước đặc biệt (quá dài hoặc quá cồng kềnh) thì tính năng tải trọng như thế nào? Đó có thể là câu hỏi của nhiều người lái xe nâng, vì vậy với công thức dưới đây, bạn sẽ giải quyết được vấn đề này bằng những cách cực kỳ đơn giản.

Đầu tiên chúng ta phải xác định trọng tâm của hàng hóa để đảm bảo rằng tổng mômen của xe nâng bằng tổng mômen của hàng hóa. Theo số nguyên của cân bằng của vật, tổng mômen của xe nâng phải bằng để tránh xe nâng, công thức như sau:

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

MHàng hóa = MXe nâng

PHàng hóa x (L1 + L2) x (Hệ số an toàn) = PXe nâng x L3

Trong đó:

  • L1 = 1000 mm – là trọng tâm hàng hóa cần nâng
  • L2 = 475 mm – là khoảng cách từ mép trong hàng hóa đến trục bánh xe trước
  • L3 = 850 mm – là khoảng cách từ trục trước đến trọng tâm xe nâng 3.5 tấn
  • PXe nâng = 4780 KG
  • Hệ số an toàn = 1.2

Trục bánh trước là điểm cân bằng lực, chúng ta sẽ có cách tính như sau:

PHÀNG HÓA = (PXE NÂNG  x L3)/1.2 x (L1 + L2)

PHÀNG HÓA = 4780 x 850 / 1.2 x (1000 + 475)

PHÀNG HÓA  = 2.295 KG

Như vậy là bạn đã hiểu được tải trọng là gì và cách tính tải hợp lý cho từng xe nâng. Tuy nhiên, cách tính trên có thể khá phức tạp và không phải ai cũng dễ dàng tính được. Vì vậy đối với những người không có chuyên môn về kỹ thuật thì việc đọc các biểu đồ tải trọng quan trọng trên xe sẽ đơn giản hơn rất nhiều.

Hình bên dưới thể hiện khả năng chịu tải của xe nâng 7 tấn, xe nâng 6 tấn, xe nâng 5 tấn là những dòng xe có trọng tâm lớn 600 mm.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

Từ biểu đồ trên, chúng ta có thể thấy:

Dòng màu xanh là loại xe nâng 3m của xe nâng TCM 6 tấn và 7 tấn
Hàng ngang là tâm tải
Đứng thẳng là trọng tải (của xe nâng, của hàng)
Trọng tải nâng cấp sẽ thay đổi khi kích thước hàng hóa thay đổi, hay nói chính xác hơn là trọng tải xe nâng hàng thay đổi. Ví dụ: Với chiều dài kích thước khối 1200 mm, mức nâng quan trọng khi tải xuống cũng sẽ được giữ nguyên. Với hàng khối 2400 mm, tải trọng tối đa chỉ 4600 kg.

Để lựa chọn và hoạt động của thang một cách an toàn và hiệu quả nhất, điều rất quan trọng là phải biết thông tin về tâm của xe nâng. Mong rằng những thông tin này sẽ giúp ích cho bạn để có thể điều chuyển xe nâng phù hợp với nhu cầu của mình.

Các thông số kỹ thuật của xe nâng quan trọng

– Tải trọng (Load capacity): Đây là thông số cơ bản nhất mà bạn cần biết khi mua xe nâng. Tải trọng là khả năng hàng hóa của xe nâng, ví du khi bạn xem thông số có ghi tải trọng 3 tấn có nghĩa là xe đó nâng được hàng hóa có khối lượng tối đa là 3 tấn. Tuy nhiên, tải trọng sẽ giảm dần khi nâng lên cao, bạn nên nhớ kỹ điều này. Ngoài ra, khi bạn dùng các loại càng kẹp thì tải trọng nâng cũng bị giảm theo.

– Trọng tâm tải (Load center): là khoảng cách giữa trọng tâm xe và hàng hóa

– Chiều cao nâng (Lift height): đây là chiều cao nâng đo từ mép trên của càng xuống mặt đất.

– Chiều cao nâng tự do (Free lift): là chiều cao nâng từ mặt đất lên đến điểm cao nhất của càng nâng, mà tại đó thanh nâng đầu tiên vẫn chưa bị nâng lên theo.

– Kiểu lái (Operator position, Type of drive, Type of operation): Có hai loại là đứng lái (stand-up) hoặc ngồi lái (sit-on)

– Độ nghiên thanh nâng (Tilt angle): là góc đo của thanh nâng khi ở vị trí thẳng đứng với vị trí nghiêng về trước và ngả ra sau.

– Khoảng cách từ đuôi xe đến mặt càng (Length to face fork): thông số này giúp xác định kích thước thực tế chiều dài của xe.

– Bán kính chuyển hướng (Turning radius): là bán kính được tạo ra khi xe đánh hết lái và quay tròn. Nó giúp người lái canh đường và hàng hóa khi di chuyển.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

– Chiều rộng đường đi cho xe quay vuông góc (Right aisle stacking aisle width): đây là độ rộng quay xe tối thiểu để xe nâng khi đang tiến hoặc lùi có thể xoay vuông góc sang hai bên trái phải. Thông số này rất quan trọng với các dòng xe nâng dùng trong kho có diện tích nhỏ như xe nâng điện đứng lái hay xe forklift điện.

– Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance): là chiều cao từ mặt đất đến gầm xe. Bạn cần quan tâm đến thông số này để hình dung ra khả năng di chuyển qua các đoạn đường gồ ghề.

– Chiều cao xe khi thanh nâng hạ thấp nhất (Mast lowered height): cho biết khả năng xe có thể di chuyển qua cửa ra vào được hay không.

– Chiều cao xe khi thanh nâng lên cao nhất (Mast extended height): thông số này cho biết xe có bị chạm trần khi nâng cao tối đa hay không.

– Chiều cao giá đỡ càng (Backrest height): Nếu bạn chuyển hàng hộp hoặc các hàng xếp rời thì nên chú ý đến thông số này. Nó cho biết khả năng đỡ hàng cao bao nhiêu mét của xe

– Độ mở càng (Fork spread): là khoảng cách lớn nhất, nhỏ nhất giữa 2 càng khi bạn đẩy ra hoặc thu vào.

– Lực kéo tối đa (Max. Drawbar Pull): Nếu bạn muốn dùng xe nâng để kéo hàng từ container ra, bạn phải hiểu thông số này vì nó quyết định xe có khả năng kéo bao nhiêu tấn hàng.

– Hệ thống Tự động khóa an toàn (Auto-lock suspension system): khi người lái rời khỏi vị trí, xe sẽ tự động khóa chức năng di chuyển, nâng hạ và phát ra tiếng kêu để cảnh báo nhằm phòng tránh các trường hợp tai nạn đáng tiếc có thể xảy ra. Xe chỉ mở khóa và di chuyển trở lại khi lái xe quay lại vị trí.

– Khả năng leo dốc (Grade ability): Khi nâng hàng hoặc không nâng hàng, xe có thể leo lên được dốc bao nhiêu độ.

Tốc độ di chuyển (Travel Speed): cho biết tốc độ di chuyển của xe khi nâng hàng và không nâng hàng.

An toàn là một vấn đề quan trọng với bất cứ người vận hành nào

Để đảm bảo an toàn trong vận hành xe nâng, người điều khiển cần:

  1. Được đào tạo chuyên nghiệp.
  2. Có hiểu biết về thiết bị cũng như các chức năng trên xe nâng hàng.
  3. Không bao giờ vận hành xe nâng cho bất kỳ mục đích nào khác ngoài mục đích sử dụng.
  4. Di chuyển xe nâng hàng với tốc độ an toàn.
  5. Sử dụng càng nâng đúng cách.
  6. Không sử dụng quá tải trong cho phép của xe nâng hàng đang vận hành.

 

Tải trọng / công suất định mức của xe nâng là bao nhiêu?

Tải trọng hoặc công suất định mức đều mô tả trọng lượng tối đa mà xe nâng có thể nâng một cách an toàn tại một trung tâm tải được chỉ định.

Nếu nó không được quy định bởi trung tâm tải, xe nâng không thể nâng đến công suất tối đa.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

Ví dụ đối với xe nâng điện Komatsu FB15-12 tải trọng 1500kg với trục tải 500mm.

Với các tâm tải khác nhau tải trọng thang máy cũng khác nhau, tâm tải càng lớn thì tải càng giảm.

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện 1 tấn Komatsu FB10-12

Trọng tâm phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của hàng hóa, không nhất thiết chỉ là hình hộp đối xứng.

Bạn có thể tìm thấy công suất định mức trên bảng dữ liệu được đặt trên xe nâng.

Rủi ro có thể xảy ra khi vượt quá tải trọng cho phép

Khi bạn sử dụng một gói quá tải, các rủi ro sau sẽ xảy ra:

  1. Lật xe nâng
  2. Giảm gánh nặng
  3. Mất kiểm soát lái xe
  4. Va chạm
  5. Đây là những rủi ro nguy hiểm nhất trên xe nâng, vì lúc này bạn hoàn toàn không kiểm soát được.
  6. Với trọng lượng của một chiếc xe nâng, chúng có thể gây nguy hại nghiêm trọng đến người và hàng hóa.

Để tránh những rủi ro này, người vận hành nên:

Đọc kỹ bảng dữ liệu tải trọng tâm chiều cao nâng hạ được đặt trên xe nâng.

Có hiểu biết rõ ràng về lô hàng.

Ảnh hưởng đến tải trọng xe nâng từ hình dạng, kích thước và khoảng cách của gói hàng từ trọng tâm của tải.

Sắp xếp các kiện hàng vào vị trí thích hợp, các kiện hàng nặng nên đặt ở vị trí ban đầu

Các phụ kiện xe nâng cũng góp phần thay đổi cách vận hành và giảm tải trọng xe nâng.

Vì vậy, người vận hành cần nắm bắt và ghi nhớ những thay đổi này để tránh vượt quá tải trọng cho phép.

Để đảm bảo an toàn nhất, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia trước khi lắp đặt phụ kiện cho xe nâng.

VÌ SAO CẦN TÌM HIỂU CÁC KÍCH THƯỚC XE NÂNG?

Kích thước xe nâng là một trong những yếu tố quan trọng nhất bạn cần biết khi cân nhắc mua xe. Bởi vì nếu bạn mua một chiếc xe nâng có kích thước lớn hơn chiều rộng của lối đi nơi bạn sử dụng thì đó là một vấn đề thực sự.

Sở dĩ, cần cân nhắc những con số kích thước này vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của xe trong các điều kiện kho bãi khác nhau.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

Trong đó quan trọng nhất là: chiều dài của xe nâng, chiều rộng của xe và bán kính quay. 3 chỉ số này sẽ giúp người mua xác định được độ rộng lối đi cần thiết để xe nâng hoạt động. Từ đó, tùy theo diện tích kho cũng như mục đích sử dụng mà lựa chọn mẫu mã phù hợp nhất.

Ngoài ra, việc hiểu ý nghĩa và hiểu rõ các thông số kỹ thuật của xe nâng giúp việc thiết kế tiến hành dễ dàng hơn.

Từ những con số trên, các kỹ thuật viên chuyên thiết kế nhà xưởng sẽ đưa ra những phương án khác nhau cho các chủ doanh nghiệp – những người đang sở hữu kho xưởng và đang có ý định đầu tư xe nâng hàng.

Ngoài ra, khi tìm hiểu về các kích thước của xe nâng, dựa vào đặc điểm hàng hóa, mục đích vận chuyển mà người điều khiển sẽ trực tiếp đưa ra phương pháp và lựa chọn sản phẩm hợp lý nhất.

KÍCH THƯỚC XE NÂNG CƠ BẢN

Dưới đây là 3 kích thước xe nâng cơ bản bắt buộc bạn phải “nằm lòng” nếu có ý định đầu tư xe nâng hàng hóa:

Chiều cao trung bình (overall height)

Chiều cao trung bình của xe nâng là thông số kỹ thuật quan trọng và cần thiết đối với người mua xe. Chiều cao này được tính từ sàn đến điểm cao nhất khi trụ nâng không nới thêm.

Điểm cao nhất của xe có thể là điểm cao nhất của mui xe hoặc trụ nâng. Do đó, bạn cần cẩn trọng để tránh nhầm lẫn khi xem xét.

Ngoài ra, sự thay đổi chiều cao liên quan đến kích thước lốp bánh xe cũng là một trong những yếu tố bạn cần đặc biệt lưu ý.

Tâm tải trọng xe nâng là gì? Những lưu ý về trọng tải

Thông số này vô cùng quan trọng bởi nó giúp bạn biết được chiều cao nào phù hợp với container hàng hoặc cửa kho để xe nâng có thể ra vào mà không bị vướng.

Chiều dài trung bình (overall length)

Chiều dài từ khung sau của xe nâng đến đầu chop càng nâng được xác định là chiều dài trung bình của xe nâng hàng hóa.

Đây là thông số kỹ thuật quan trọng nhất bởi nó giúp bạn xác định được khoảng cách tối thiểu để chiếc xe nâng có thể di chuyển thoải mái trong khi hoạt động.

Chiều rộng trung bình (overall width)

Theo nhận định của các chuyên gia, tùy theo các đo của mỗi người mà chiều rộng trung bình của xe nâng có thể thay đổi.

Thông số này có thể được tính theo khoảng cách giữa méo ngoài của các bánh xe, chiều rộng của hệ thống dàn nâng hoặc tính từ khoảng cách giữa 2 mép 2 bên của vỏ bảo vệ xe.

Do đó, khi mua xe bạn cần lưu ý đến các chi tiết này. Tốt nhất là hãy liên hệ với đại lý bán xe để được hỗ trợ hoặc tham khảo thêm các tài liệu kỹ thuật chi tiết của xe để hiểu rõ hơn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *